bộ cánh

  1. (thông tục) Sunday clothes, Sunday best
    • thắng bộ cánh mới
      to sport one's new Sunday best

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bộ cánh
Cô ấy diện một bộ cánh mới để đi dự tiệc cưới.